☾ Truyện Ma Có Thật
← Chiếc áo cưới thiếu cúc

Chương 9: Chiếc cúc thứ hai

Khoảng 5 phút đọc·8lượt xem

Tôi dọn đến ở hẳn với Mai từ đêm ấy. Tôi mang theo chiếc áo, tấm ảnh cưới không bị cạo mặt, tờ giấy nhận nuôi và cái cúc. Bố đứng ở phòng ngoài nhìn tôi xếp đồ, không ngăn, không hỏi. Lúc tôi ra cửa, bố nói với theo một câu, nhỏ đến nỗi tôi không chắc mình nghe đúng.

"Cài cúc cổ vào con. Ngoài trời gió."

* * *

Tuần sau tôi đến đồn công an phường. Một anh cảnh sát trẻ ngồi nghe tôi kể, ghi chép được nửa trang thì đặt bút xuống. Anh hỏi lại, chuyện xảy ra năm nào, ở đâu. Năm chín mươi, ở Hưng Yên.

Người chết đã chôn hai mươi bảy năm. Hồ sơ hồi ấy ghi là tai nạn. Chứng cứ là gì. Một tấm ảnh cưới, một cái cúc áo, và lời kể của chính người con nuôi.

Anh không nói tôi điên. Anh chỉ hỏi tôi, rất nhẹ nhàng, có chắc là muốn trình báo về bố mình không. Tôi ngồi đó, nhìn cái bàn gỗ bóng đầy vết cốc. Rồi tôi đứng dậy, cảm ơn, ra về.

Tôi không gọi cho cô Lụa. Tôi đã cầm điện thoại lên mấy lần, gõ số rồi xoá. Tôi không biết phải nói thế nào. Rằng người giết chị cô đã nuôi tôi khôn lớn, đã bế tôi qua cổng chùa làng cô. Rằng chính tôi là cái đứa bé ông trời trả cho hắn.

Bố gọi cho tôi mỗi tối, chín giờ. Tôi không nghe. Bố không nhắn tin. Chuông đổ đủ một hồi rồi tắt, tối nào cũng thế, đều như kim đồng hồ.

* * *

Tôi không mặc lại chiếc áo nữa. Nhưng từ hôm cầm cái cúc trong tay, tiếng mưa không bao giờ tắt hẳn. Đêm nào nằm trên gác xép phòng Mai, trong lúc chưa ngủ hẳn, tôi cũng nghe nó lắc rắc ở đâu đó sau hai tai. Có đêm tôi nghe tiếng sợi xích kéo lê trên nền đất, lại gần, rồi dừng ngay dưới chân gác xép. Có đêm tôi nghe một người con gái hát ru rất khẽ, một bài tôi không biết.

Tôi gầy đi. Mai bảo tôi đi đâu cũng đưa tay trái lên cổ, ăn cơm cũng thế, ngủ cũng thế. Tôi không nhận ra.

Tháng Chạp đến. Hà Nội rét đậm, sương mù đặc mỗi sáng, đường phố đầy cành đào. Mười tám tháng Chạp năm ấy rơi vào một ngày thứ bảy.

Sáng sớm hôm ấy tôi về Trà Đông một mình. Trời chưa sáng, sương trắng xoá mặt ruộng. Tôi đi qua cổng chùa, qua gốc đại. Cái hốc ở gốc đọng đầy nước sương, đen như một cái giếng nhỏ, tôi không dám nhìn lâu. Trên mộ cô Ngần đã có một bó hoa huệ trắng. Hoa còn đọng sương, cành cắt chéo gọn gàng như người quen tay.

Tôi đứng nhìn bó hoa rất lâu. Tôi không ném nó xuống ao. Tôi cũng không biết bố đã đứng ở đây từ mấy giờ, đã đi lúc nào, và có thấy tôi đến không.

* * *

Tối hôm ấy Mai về quê. Tôi ở một mình trong căn phòng mười hai mét vuông.

Chín giờ, điện thoại đổ chuông. Tôi không nghe. Chuông tắt. Rồi lần đầu tiên sau ba tháng, có một tin nhắn của bố.

"Hôm nay sinh nhật con. Bố mua bánh rồi. Con về đi."

Tôi ngồi trên chiếu, mở ba lô, lấy chiếc áo ra. Tôi trải nó lên đùi. Cổ áo vẫn toạc một đường dài từ hôm Mai cắt. Tôi lấy kim chỉ trong hộp khâu của Mai, chỉ đỏ, và bắt đầu khâu lại đường cắt. Khâu từng mũi nhỏ, đều, mũi nọ sát mũi kia. Tôi không biết vì sao mình làm thế.

Khâu xong đường cắt, tôi lấy cái cúc bấm bằng đồng ra khỏi gói giấy bóng mờ.

Bố đã xin tôi đừng làm thế. Nhưng tôi nghĩ đến bà mẹ giữ chiếc áo ngần ấy năm để con về mặc. Tôi nghĩ đến cô Ngần nằm dưới giếng, cổ áo hở một khe. Tôi đơm cái cúc vào chỗ hai sợi chỉ cũ bị giật đứt, quấn chỉ ba vòng, thắt nút, cắn đứt sợi chỉ bằng răng.

Tôi mặc áo vào. Cài cúc dưới cùng. Cúc trên cùng. Và cúc ở giữa.

* * *

Im lặng.

Không mưa. Không con chó xích. Không mùi hương trầm, không tiếng giường gỗ, không ai khóc. Lần đầu tiên từ cái ngày ở ngõ chợ Khâm Thiên, đầu tôi hoàn toàn yên. Tôi nghe được tiếng xe máy dưới ngõ, tiếng nhà bên rửa bát, tiếng tim mình. Tôi ngồi im, thở ra một hơi dài, nước mắt chảy xuống mà không biết từ lúc nào.

Tôi đã nghĩ cô Ngần đi rồi.

Rồi tiếng cãi nhau bắt đầu lại.

Không phải giọng cô Ngần. Không phải giọng người đàn ông trong căn buồng cưới. Một giọng con gái thành phố, khàn vì khóc, và một giọng đàn ông già, trầm, đều. Tôi nhận ra cả hai ngay lập tức. Giọng tôi. Và giọng bố.

Họ đang nói lại cuộc nói chuyện trong phòng bố tối hôm ấy. Từng chữ một. Có phải bố là Thìn không. Ở quê người ta gọi thế. Có phải bố giết cô Ngần không. Bố không định thế.

Rồi cuộc nói chuyện đi qua chỗ nó đã dừng tối hôm ấy. Nó cứ thế đi tiếp, sang những câu chúng tôi chưa từng nói với nhau.

"Bố trả con về đi."

"Về đâu. Con là con bố."

Giọng tôi bật khóc. Tiếng ghế đẩu đổ. Tiếng chân trên sàn gạch hoa nhà tập thể.

"Nín đi con. Người ta nghe."

Lần này câu ấy có thêm một chữ. Và tôi thấy hơi thở ấm của nó phả vào gáy mình, thật, ngay trong căn phòng này.

Tôi giật bung cả ba cúc, kéo áo qua đầu, ném nó vào góc phòng.

Tiếng cãi nhau vẫn còn.

Tôi ngồi đó, mặc áo ba lỗ, giữa căn phòng mười hai mét vuông, nghe giọng bố và giọng tôi nói tiếp những câu chưa xảy ra. Điện thoại trên chiếu lại rung, màn hình sáng lên một chữ "Bố". Bên ngoài cửa sổ, Hà Nội bắt đầu mưa phùn, lắc rắc trên mái tôn nhà bên.

Tôi nhìn xuống. Tay trái tôi đang đặt trên cổ, mấy ngón tay ấn chặt vào chỗ cúc áo thứ hai. Không có áo nào ở đó cả.