Chương 9: Ngày nước thấp nhất
Khoảng 4 phút đọc·1lượt xem
Ông Lò Văn Sướng xuống Phiêng Lứa vào đầu tháng Sáu, đi xe khách đến ngã ba rồi đi nhờ xe máy một đoạn đường đất. Ông gầy, đen, tóc hoa râm cắt ngắn, mặc cái áo bộ đội cũ đã sờn cổ. Ông mang theo một cái túi vải, trong túi có một chai rượu và một tấm ảnh.
Ảnh chụp ở hiệu ảnh thị trấn, phông nền vẽ cây dừa. Một người đàn bà ngồi ghế, mặc áo cóm trắng, cúc bạc, tóc búi cao, mặt vuông, mắt nhìn thẳng ống kính không cười. Đứng cạnh là một đứa con gái chừng bảy tuổi, tay bám vai mẹ. Cổ tay đứa bé có một chiếc vòng bạc xoắn, to quá so với tay, phải buộc thêm sợi chỉ cho khỏi tuột.
"Vòng của bà ngoại nó," ông Sướng nói. "Một đôi. Bà cho mỗi tay một chiếc."
Tôi nhìn cái vòng trong ảnh rất lâu. Tôi không nói với ông rằng tôi đã thấy nó. Trên một cổ tay trắng bợt, bám mạn thuyền.
Ông mo Hặc bảo phải vào nhà. Phải tìm cái chiêng, phải tìm người, rồi mới làm lễ được. Ông nói lễ cho người chết nước khác lễ thường. Phải gọi đúng tên. Phải có người nhà. Và phải biết vì sao người ta chết, nếu không thì gọi lên rồi người ta lại xuống.
Năm nay hạn, nước rút sâu hơn mọi năm. Sáng hôm ấy, nhìn từ sân trường, cả mái nhà sàn bên gò gạo đã lộ, mái lá cọ đã mục hết, chỉ còn bộ khung kèo đen sì, và một phần sàn nhô lên ngang mặt nước. Ông mo xem trời, bảo đi luôn hôm nay. Mây đã kéo về từ phía núi bên kia, vài hôm nữa mưa, nước sẽ lên lại.
Đi có năm người: ông mo, ông Khiêm, ông Sướng, anh Hươn và tôi. Ông mo không muốn cho tôi đi. Ông Sướng nhìn tôi rồi nói gì đó bằng tiếng Thái. Ông mo im một lúc, rồi gật.
Thuyền cập vào mép sàn. Gỗ sàn là gỗ nghiến, sáu năm dưới nước vẫn chắc, phủ một lớp rêu nhầy màu nâu, giẫm lên trơn như mỡ. Mùi bùn và mùi cá chết nồng nặc. Trong nhà, bùn đọng đến đầu gối, lổn nhổn vỏ ốc, xương cá, những mảnh sành vỡ.
Ông mo đốt một nắm hương, cắm vào cột cái, khấn. Ông Sướng đứng giữa nhà, nhìn quanh, rồi quỳ xuống bùn, bốc lên một nắm, áp vào ngực. Tôi quay đi.
Ở góc nhà, chỗ ngày xưa là bếp, trên cái gác bếp gác vào hai xà ngang, có một cái hộp. Hộp bánh quy bằng sắt tây, nắp vẽ hoa đã bong sơn, buộc chặt bằng mấy vòng dây cao su đã giòn. Anh Hươn với xuống. Hộp nhẹ bẫng, rỉ sét loang lổ, nhưng còn kín.
Ông Sướng mở. Trong hộp, bọc ba lớp ni lông, có một cuốn sổ hộ khẩu đã ngả màu, một tờ giấy chứng tử của Tòng Văn Pánh năm 2007, và một tờ giấy học trò gấp làm tư.
Tờ giấy học trò là một giấy hẹn viết tay. Mực bút bi đã nhoè gần hết, chỉ còn đọc được mấy dòng.
"Hộ chị Lò Thị Ỏn, bản Phiêng Lứa. Đã ghi tên vào danh sách. Chờ danh sách bổ sung đợt 2, sẽ có cán bộ xuống thông báo. Ngày 14 tháng 3 năm 2009."
Dưới cùng là chữ ký. Nước đã ăn mất phần lớn, chỉ còn lại một vòng mực nhoè, và cái nét gạch đuôi kéo dài. Tôi nhìn nét đuôi ấy, cảm thấy một cái gì đó nhói lên trong ngực mà không gọi được tên.
Ông Sướng đọc tờ giấy hai lần. Ông gấp lại, cất vào túi áo ngực, cài khuy, rồi đặt tay lên ngực như sợ nó bay mất.
"Nó chờ thật," ông nói. "Đồ ngu. Nó chờ thật."
Cái chiêng không ở trong nhà. Ông mo đi một vòng, gõ gậy vào cột, áp tai vào ván sàn, rồi chỉ xuống. Gầm sàn. Nơi người Thái nuôi trâu, để cối giã gạo, để khung cửi. Bây giờ gầm sàn chìm dưới mặt nước, tối om, nước đục như nước vo gạo.
Anh Hươn cởi áo, buộc sợi dây thừng vào bụng, đầu kia buộc vào cột nhà. Ông mo buộc cho anh thêm một vòng chỉ trắng ở cổ tay. Anh lặn xuống.
Chúng tôi đứng trên sàn, nhìn sợi dây thừng chìm dần, chìm dần vào làn nước đục. Không ai nói gì. Bong bóng nổi lên từng chuỗi nhỏ. Rồi sợi dây đứng im.
Rồi tôi nghe tiếng chiêng.
Không ngân, không dồn dập như những lần trước. Một tiếng duy nhất, đục, và ngắn, như có ai vừa vô tình chạm vào. Rung động truyền lên qua ván sàn, lên lòng bàn chân tôi. Ông mo nhắm mắt lại.
Anh Hươn trồi lên, thở hồng hộc, mặt trắng nhợt, môi tím. Anh bám vào mép sàn, nói tiếng Thái, nói rất nhanh, giọng run bắn. Ông Khiêm quỳ xuống, đỡ anh lên. Ông Sướng đứng như trời trồng.
Tôi nhìn ông mo. Ông mo dịch cho tôi, chậm từng chữ, giọng khô khốc.
"Nó bảo chiêng ở dưới. Cạnh cái cối gạo. Có người ôm chiêng. Một đứa bé. Ôm chặt lắm, nó không gỡ ra được."