Chương 6: Đêm canh cửa sổ
Khoảng 4 phút đọc·1lượt xem
Tôi không để bà Hai Lành nằm một mình trong phòng. Tôi gọi ông Bảy Đờn với ông Tám Cò dậy, ba người khiêng cái giường bố của bà qua dãy B, đặt trong phòng thuốc, sát vách đối diện cửa sổ. Ở đó có đèn bình, có thuốc, có tôi.
Bà nhẹ như một bó củi khô. Lúc ông Bảy đỡ đầu bà lên, bà lẩm bẩm cái gì đó, tay quờ quạng tìm cái cà mèn. Tôi phải chạy về phòng bà lấy cái cà mèn rỗng đặt lên bụng bà, bà mới chịu nằm yên.
Tôi cho bà uống hạ sốt, lau người bằng nước ấm, treo một chai dịch truyền lên cái đinh đóng trên vách. Ông Bảy ngồi với tôi một lúc, lặng thinh, rồi vỗ vai tôi, về ngủ.
"Có gì kêu tui. Tui ngủ ít lắm."
Máy phát tắt. Tôi để cây đèn bình nhỏ dưới chân giường, vặn nhỏ nhất, đủ thấy giọt dịch truyền nhỏ xuống trong ống. Cuộn băng gạc tôi vẫn đặt trên bậu cửa sổ, ngoài lớp kính. Lần này tôi cố ý. Nếu bà Hai Lành là người đứng ngoài cửa sổ mọi đêm, thì đêm nay sẽ không có ai đứng đó.
Tôi kéo ghế ngồi giữa phòng, lưng tựa tủ thuốc, nhìn thẳng vào tấm kính mờ.
Khoảng một tiếng sau trời đổ mưa. Mưa rừng cao su không rào rào, mà nặng hạt, rơi từng đợt như ai ném sỏi lên mái tôn. Bà Hai Lành ngủ thiêm thiếp, hơi thở khò khè đều đều. Cơn sốt đã hạ bớt, trán bà rịn mồ hôi.
Tôi không biết mình ngồi bao lâu. Có lẽ tôi ngủ gật. Tôi giật mình vì cây đèn bình dưới chân giường chớp hai lần, rồi sáng lại, yếu hơn.
Mưa vẫn rơi. Nhưng tiếng ếch dưới mương đã im.
Tôi nhìn bà Hai Lành. Bà nằm đó, cách tôi hai bước chân, mắt nhắm, cái cà mèn trên bụng nhô lên hạ xuống theo nhịp thở. Tôi nhìn tấm kính mờ.
Cái bóng đã đứng sẵn ở đó, như đứng từ lâu.
Thấp hơn tôi, đầu tròn như đầu người quấn khăn. Bàn tay áp lên kính, ngay ngang mặt tôi nếu tôi đứng dậy. Tôi đứng dậy. Đầu gối tôi run tới mức cái ghế gỗ sau lưng kêu kẹt một tiếng.
Tôi bước lại gần cửa sổ, từng bước. Tới khi chỉ còn cách tấm kính một gang tay. Mặt kính trước mặt tôi lạnh, hơi lạnh tỏa ra như từ một tảng nước đá, làm mấy sợi lông trên cánh tay tôi dựng lên. Mưa đang xối, nhưng bên kia tấm kính, chỗ bàn tay áp vào, không có giọt nước nào chảy qua.
"Cậu ơi..."
Tôi nghe rõ từng chữ. Giọng đàn bà. Không trẻ, không già. Giọng của người hỏi xin, ngại ngùng, như đã xin quá nhiều lần.
"Cậu cho xin cuộn băng... cho ổng... mưa vầy ổng đi không được..."
Sau lưng tôi, bà Hai Lành trở mình. Tôi nghe tiếng cái cà mèn rơi xuống nền gạch, nắp nhôm lăn đi. Bà Hai Lành nói mê, giọng khàn đặc, một chữ gì đó tôi nghe như "nhanh", hoặc "Nhạn", kéo dài, rồi tắt.
Cái bóng ngoài cửa sổ khựng lại. Bàn tay trên kính co lại một chút, như người nghe ai gọi tên mình.
Tôi giật chốt cửa sổ, đẩy mạnh. Cánh cửa bật ra, nước mưa tạt vào mặt tôi.
Trên bậu, cuộn băng đã mất.
Cách cửa sổ chừng chục bước, giữa hai hàng cao su, một người đang đi về phía dãy C. Dáng nhỏ, lưng hơi còng, áo sẫm màu, đầu quấn khăn. Người đó đi chậm, không vội, không ngoái lại. Mưa xối xả quanh người đó, tôi thấy rõ từng sợi mưa trắng trong ánh chớp xa, nhưng cái áo không dính sát người, cái khăn không ướt sụp. Dưới chân người đó là lớp lá cao su mục, lẽ ra phải kêu lép nhép. Tôi không nghe gì cả.
Người đó đi tới gốc cao su gãy, chỗ chiều nào bà Hai Lành cũng đặt cái cà mèn, thì tan vào bóng tối. Không phải khuất sau thân cây. Tan.
Tôi đứng chết lặng, nước mưa chảy từ tóc xuống cổ. Rồi tôi thấy, phía sau gốc cao su gãy, trên mái dãy C, một sợi khói mỏng bốc lên. Khói trắng đục, uốn lượn giữa màn mưa, rồi bị mưa dập tắt.
Cùng một lúc. Người đàn bà biến mất ở gốc cây. Và ai đó trong dãy C nhóm bếp.
Tôi không hiểu. Tôi chỉ biết trong đầu tôi có một tiếng nói rất nhỏ, cứ lặp đi lặp lại, rằng ma thì đâu cần nhóm lửa.
Tôi đóng cửa sổ lại, gài chốt hai lần. Rồi tôi thấy chúng.
Ba tờ tiền gấp tam giác nằm ngay mép trong bậu cửa, phía trong lớp kính, chỗ cánh cửa vừa đóng lại. Tôi không thấy ai đặt. Tôi cầm lên. Mưa tạt vào từ nãy tới giờ, tay áo tôi ướt sũng, mặt bậu cửa đọng nước. Ba tờ tiền khô cong, giòn, ấm như vừa lấy ra từ túi áo người đứng cạnh bếp.
Tôi ngồi phịch xuống cái ghế. Đèn bình đã sáng lại bình thường. Ngoài mương, ếch bắt đầu kêu.
Tôi quay lại để nhặt cái cà mèn cho bà Hai Lành. Rồi tôi đứng sững.
Bà Hai Lành đang ngồi dậy trên giường bố, tay rút cây kim dịch truyền ra khỏi mu bàn tay, một giọt máu nhỏ đọng lại. Bà không còn mê. Bà nhìn tôi, rồi nhìn ba tờ tiền khô trong tay tôi, rất lâu.
"Cậu thấy bả rồi hả?"