Chương 4: Sơ đồ trong đầu
Khoảng 5 phút đọc·1lượt xem
Từ chiều ngày mười sáu, cả đội không ai về nhà. Điện lực huyện thành sở chỉ huy. Phòng trực ban tầng hai bật đèn suốt, điện thoại bàn reo liên tục, bộ đàm rè rè. Mì tôm thùng chất góc phòng, cạnh mấy bình nước lọc và hai cái nồi cơm điện cắm ở ổ dự phòng.
Mưa không ngớt một phút nào. Mái tôn kêu ầm ầm đến mức phải nói to mới nghe thấy nhau. Nước trên đường trước cổng lên từng gang tay, ban đầu đục vàng, sau đen lại vì cuốn theo rác và bùn.
Anh Long trực ban, ba mươi lăm tuổi, quê huyện Quảng Ninh bên cạnh, nhận tin báo từ các xã rồi đọc lên. Tôi ngồi cạnh anh, trước tấm sơ đồ lưới điện cả huyện dán trên tường bằng băng dính. Chú Hiếu ngồi ghế xếp, chân gác lên thùng mì, cầm bộ đàm.
"Xóm Trại, nác tới bậu cửa sổ."
"Xóm Trại ăn trạm Bàu Sen 1, xuất tuyến 473, nhánh rẽ cột 47 trên 12. Trạm đó cắt từ trưa rồi anh ạ."
Anh Long liếc lên sơ đồ, dò ngón tay, rồi nhìn tôi.
"Đúng. Mà sao em không nhìn?"
"Em vẽ nó ba mươi lần rồi."
Từ đó, anh không nhìn sơ đồ nữa, cứ đọc tên thôn là tôi trả lời. Thôn nào ăn trạm nào, trạm nào nằm trên nhánh rẽ nào, đã cắt chưa, còn bao nhiêu hộ. Chú Hiếu nghe một lúc thì đặt bộ đàm xuống đùi, nhìn tôi.
"Cô giáo của tụi chú đây rồi."
Tôi không nói ra, nhưng trong lòng tôi sướng. Cái cuốn vở kẻ ô mà anh em trêu suốt một tháng, giờ có ích.
Đến gần nửa đêm, có một thứ trên sơ đồ làm tôi để ý. Trạm Đình Phú nằm trên gò cao, cạnh trụ sở xã, giữ lại không cắt vì nó cấp điện cho trạm bơm và cho nhà văn hoá thôn, nơi bà con sơ tán lên. Nhưng từ trạm đó có một đường dây hạ thế cũ, cột thấp, chạy vắt ngang qua cánh đồng Bàu Sen xuống mấy nhà ở bờ bàu. Đường dây đó kéo từ thời chưa có trạm Bàu Sen 2, sau này không ai tháo.
Tôi chỉ vào chỗ đó.
"Chú ơi, nhánh hạ thế này còn điện. Cột nó thấp, nước lên thì dây chìm."
Chú Hiếu nheo mắt nhìn.
"Mấy nhà bờ bàu dọn đi hết rồi. Đầu nhánh có cầu dao ở chân trạm, mai nác lớn thì ra cắt."
Tôi gật đầu, nhưng vẫn ghi nó vào sổ, gạch chân hai lần. Tôi còn lấy bút bi viết lên mu bàn tay trái: "ĐP, hạ thế, bờ bàu". Chữ xanh, nhoè ở nét cuối.
Một giờ sáng. Anh Long gục đầu xuống bàn ngủ được mười phút thì chuông lại reo. Tôi pha mì tôm cho cả phòng, rồi tự bóp vụn một gói, rắc gia vị, ăn sống. Chú Hiếu nhìn tôi, mắt mở to.
"Ai dạy con ăn rứa?"
"Thợ máy ghe bến Chè ạ."
Chú cười khục khục, không nói gì thêm. Nhưng cái cười đó làm tôi hơi ngượng, không hiểu sao.
Ba giờ sáng, tôi ra cửa sổ nhìn xuống. Sân điện lực đã thành ao. Nước ngập quá bậc thềm, đang dâng lên những bậc cầu thang. Hai cây bàng trước sân chỉ còn nửa thân trên mặt nước. Mấy chiếc xe máy của anh em dựng dưới sân, ai đó đã kịp dắt lên tầng hai, chiếc nào không kịp thì giờ chỉ còn thấy yên.
Tôi đứng đó, hai tay bám bậu cửa, chân cứng lại như hồi sáu tuổi. Nước đen, phẳng, không một tiếng động nào ngoài tiếng mưa. Nó dâng lên chậm, đều, không vội. Tôi nghĩ đến bến chợ Chè thấp hơn chỗ này hai mét. Tôi nghĩ đến cái xưởng mái tôn.
Gần bốn giờ, có tiếng máy nổ dưới sân. Một luồng đèn quét lên cửa sổ.
Tôi chạy ra lan can. Chiếc ca nô vỏ nhôm sơn xanh bạc đang luồn qua cổng điện lực, chỉ còn trông thấy đầu hai trụ cổng. Mạnh đứng ở đuôi, áo mưa cánh dơi màu cam, đầu trùm mũ. Anh tắt máy, cho ca nô trôi sát chân cầu thang, quăng dây buộc vào lan can tầng một.
"Chú Hiếu ơi. Bờ bàu với Bàu Sen nác lên một mét nữa rồi. Ủy ban xã kêu ra cắt hết mấy trạm còn lại."
Chú Hiếu đứng dậy, cổ chân vẫn bó, nhìn ra rồi nhìn tôi. Lần này chú không hỏi tôi có đi được không. Chú chỉ đưa cho tôi cái bộ đàm và cái túi chống nước.
"Đình Phú để lại. Còn lại cắt hết. Cái nhánh con gạch chân đó, con tính."
Tôi nhét điện thoại vào túi chống nước, đeo găng, đội mũ, quấn đèn pin lên mũ. Tôi nhìn đôi dép tổ ong đen dưới chân, rồi nghĩ đến chiếc dép đỏ đang treo trên đinh trong phòng. Tôi đi xuống cầu thang. Nước đã lên tới bậc thứ chín.
Mạnh đưa tay ra đỡ tôi xuống ca nô. Tay anh lạnh ngắt, ướt nhẹp. Anh không nói gì về cái đèn trên mũ tôi. Anh chỉ cởi chiếc áo mưa cánh dơi màu cam của mình, trùm lên người tôi, rồi kéo mũ áo xuống tận trán.
"Áo phao của o mỏng. Mặc thêm cấy ni."
"Thế anh mặc gì?"
"Tui quen rồi."
Ca nô lùi ra khỏi cổng. Tôi ngoái lại, thấy chú Hiếu và anh Long đứng trên lan can, bóng đèn sau lưng. Trước mặt tôi, cả thị trấn Kiến Giang chìm trong nước, chỉ còn mái nhà, ngọn cây và những cột điện đứng thành hàng, đen sì, như những người lính bị bỏ lại.
Ra khỏi thị trấn được một đoạn, Mạnh giảm ga. Anh nghiêng đầu, lắng tai.
Tôi cũng nghe thấy. Lẫn trong tiếng mưa, từ phía cánh đồng Bàu Sen, có tiếng ai đó đang gọi. Không rõ là người hay là tiếng gà.