Chương 7: Vỏ đạn bên suối cạn
Khoảng 4 phút đọc·1lượt xem
Tôi đổ nhúm muối trong nón ra lòng bàn tay, nhìn nó rất lâu. Rồi tôi bỏ lại vào bao, buộc chặt miệng. Tôi đội nón lên đầu. Vành nón còn ấm, như vừa có ai cầm lâu trong tay.
Tôi đã có thể quay về. A Đinh chắc đã chạy về tới làng, cả làng sẽ biết kiểm lâm người Kinh bị bà bắt đi. Nhưng các vết tròn trước mặt tôi đi thẳng lên đầu nguồn, rõ ràng như một con đường ai vừa mở. Cái bóng ấy đêm qua đứng trước võng tôi. Nó có thể làm gì tôi cũng được. Nó chỉ lấy cái nón, đặt nó lên đường đi của nó, rồi bỏ muối vào.
Tôi đeo ba lô, xách khẩu súng kíp của A Đinh, đi tiếp.
Lòng suối lên dốc dần. Rừng khộp lùi lại sau lưng, hai bên bờ là le, mỗi bụi to bằng cái chòi, thân le xanh sẫm, lá nhọn, mọc dày tới mức không lọt được con mèo. Suối đi giữa hai bức tường le như đi trong một cái hẻm. Nắng không xuống được tới đáy. Gần trưa, tôi tới đầu nguồn.
Đó là một cái vũng rộng nằm dưới chân một thác nhỏ. Mùa mưa chắc nước đổ trắng xóa, giờ chỉ là vách đá ướt rịn từng giọt. Vũng nước tròn, xanh đục, rộng bằng cái sân trạm. Quanh vũng là một bãi cát và đá cuội.
Mùi tanh ở đây không còn là mùi nữa. Nó là một thứ có trọng lượng, đè lên vai, chui vào cổ họng. Tôi phải đứng lại, cúi xuống thở bằng miệng một lúc mới đi tiếp được.
Trên bãi cát, cách mép nước chừng mươi bước, có một khoảng đất trống. Rộng bằng bốn cái chiếu đôi trải liền nhau. Ở đó không có một ngọn cỏ, một cây le non nào mọc. Đất đen sẫm, cứng, như đất dưới một cái bếp lò đã đốt nhiều năm. Quanh vũng, cỏ lác mọc tới đầu gối. Riêng chỗ này trơ trụi, như có ai lấy cái gì rất lớn đặt lên đó rồi nhấc đi, để lại hình của nó.
Tôi ngồi xuống bên mép khoảng đất đen ấy. Trên đá cuội quanh đó có những vệt nâu đã bạc, loang lổ, bám vào kẽ đá. Tôi lấy dao cạo thử. Bột nâu rơi ra như gỉ sắt.
Cách đó vài bước, giữa đám cỏ lác, tôi nhặt được bốn vỏ đạn. Vỏ đồng đã xanh rỉ, dài bằng ngón tay giữa của tôi. Không phải đạn súng kíp. Đạn súng trường, loại súng quân dụng cũ người ta còn giấu được từ thời chiến tranh, hay mua lậu bên kia biên giới. Bốn cái. Bốn phát súng ở đầu nguồn, khoảng chiều. Dòng chữ Tuấn đã gạch đi trong sổ.
Tôi lục kỹ thêm. Gần bờ le có một vòng đá kê bếp lớn, đá cháy đen, trong lòng là tro đã nén cứng thành bánh. Một cái bếp nấu lâu ngày, không phải bếp nướng mấy con cá. Cạnh bếp có mấy đoạn dây thừng đã mục, bị chặt đứt bằng dao. Một cái giàn bằng cây le cột chéo, cao ngang ngực, đã đổ nghiêng, như giàn người ta phơi thịt. Mấy cái bao tải mục rã thành từng sợi. Bên dưới đống bao tải, tôi thấy một vệt cưa trên một tảng đá dẹp, như có người đặt thứ gì cứng lên đó để cưa.
Không có xương. Không có gì của người chết. Chỉ có những thứ người sống để lại.
Tôi đứng giữa bãi cát, nhìn quanh, và tôi bắt đầu nghĩ ra một câu chuyện. Một người đàn bà bị bắn ở đây. Bốn phát. Người ta dựng giàn, đốt bếp, ở lại đây nhiều ngày.
Người ta làm gì với người chết suốt nhiều ngày như vậy thì tôi không dám nghĩ tiếp. Tuấn đã đến đây lúc ấy hoặc ngay sau đó. Áo nó đẫm máu. Rồi nó vẽ một con đường lên trằng, và suốt một năm trời mang muối, mang mía, mang chuối lên đó.
Còn người đàn bà thì không chịu nằm yên.
Tôi tìm được dấu người mới gần mép le phía bắc. Dấu giày cao su đế răng cưa, giống ở chỗ chiếc xe. Mấy mẩu thuốc lá Lào, đầu lọc còn trắng. Một lối mới phát xuyên vào rừng le, thân le bị chặt vát, nhựa còn ứa xanh. Lối đi thẳng về phía bắc. Về phía cái trằng trong bản đồ của Tuấn.
Ngay đầu lối phát, trên mặt đất, có một vết tròn. Rồi một vết nữa, đi vào trong le. Bà đi trước bọn chúng, hay đi theo sau bọn chúng, tôi không biết.
Tôi rút điện thoại ra. Không một vạch sóng. Tôi ghi tọa độ đại khái vào mặt sau tờ bản đồ, vẽ thêm cái thác, cái vũng. Nếu tôi không về, ít ra người sau tìm được chỗ này.
Mặt trời đã ngả. Đi vào rừng le lúc tối là chuyện không người đi rừng nào làm. Tôi lùi ra một mỏm đá cao bên thác, chỗ nhìn xuống được cả bãi cát lẫn đầu lối phát. Tôi không đốt lửa. Tôi ngồi dựa lưng vào vách đá, súng kíp đặt ngang đùi, ăn nốt nắm cơm cuối cùng.
Trời tối. Côn trùng kêu. Mùi tanh dịu đi một chút khi sương xuống.
Gần nửa đêm, từ sâu trong rừng le phía bắc vọng ra một tiếng kêu.
Nó cao và mỏng. Bật lên thật to rồi gãy giữa chừng, nghẹn lại, như một đứa trẻ đang khóc bị ai bịt miệng. Một lúc sau lại bật lên. Lại gãy. Tiếng kêu không giống tiếng con thú nào tôi từng nghe trong chín năm ở rừng.
Nó giống tiếng một đứa con nít gọi mẹ.